Trọng điểm phải thực sự
Sau mỗi kỳ ASIAD, câu chuyện “đầu tư trọng điểm” lại được nhắc đến. Nhưng vấn đề quan trọng hơn là trọng điểm vào đâu, vào ai và đầu tư đến mức nào. ASIAD 20 đã cung cấp một bức tranh khá rõ.
Cầu mây và karate tiếp tục chứng minh khả năng tranh HCV châu Á; rowing có nhiều nội dung giành huy chương; boxing có VĐV tiến sâu; bắn súng vẫn sở hữu những gương mặt có trình độ quốc tế cao; canoeing, cử tạ, điền kinh xuất hiện những nhân tố đủ khả năng chen vào nhóm huy chương. Nhưng nếu đặt mục tiêu xa hơn ASIAD, Việt Nam cần xác định rõ đâu là những môn, VĐV có khả năng tiến tới Olympic.
Vì vậy, thay vì chỉ nhìn vào số lượng VĐV đội tuyển hay số huy chương giành được ở SEA Games, tiêu chí quan trọng hơn phải là khoảng cách chuyên môn. Một VĐV đang đứng ở đâu tại châu Á? Thành tích cách nhóm huy chương ASIAD bao nhiêu? So với chuẩn Olympic còn khoảng cách thế nào? Khả năng phát triển trong 3-4 năm tới ra sao?
Trọng điểm phải đi tới từng VĐV, từng nội dung và mục tiêu cụ thể. Nếu xác định một xạ thủ có khả năng tranh huy chương Olympic, mọi điều kiện tốt nhất cần tập trung để nâng thêm vài phần mười điểm quyết định.
Nếu một VĐV điền kinh đã tiến sát nhóm đầu châu Á, câu hỏi là làm thế nào giúp họ rút ngắn vài phần trăm giây còn thiếu, thay vì áp dụng một chế độ gần giống phần còn lại của đội tuyển. Đó chính là sự khác biệt giữa đầu tư cho phong trào thành tích cao và đầu tư để tạo ra VĐV đỉnh cao.
Bồi dưỡng lực lượng kế cận
Điều thể thao Việt Nam đang cần là tính liên tục. Chẳng hạn, với những môn có khả năng tranh chấp huy chương ASIAD và Olympic, VĐV phải được đặt trong môi trường cạnh tranh quốc tế thường xuyên. Muốn thắng những đối thủ hàng đầu Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc hay thế giới, trước hết phải quen với việc thi đấu cùng họ.
Ở nhiều môn, khác biệt không chỉ nằm ở kỹ thuật. ASIAD 20 cho thấy tâm lý có thể quyết định thành bại. Với bắn súng, chỉ một khoảnh khắc mất tập trung ở loạt bắn cuối đủ làm thay đổi thứ hạng. Ở môn đối kháng, VĐV có thể sở hữu kỹ thuật tốt nhưng nếu thiếu khả năng chịu áp lực trước đối thủ mạnh, lợi thế chuyên môn rất dễ biến mất.
Đó là lý do khoa học thể thao phải trở thành một phần thường xuyên của quá trình huấn luyện thay vì chỉ xuất hiện khi VĐV gặp chấn thương hoặc chuẩn bị bước vào giải lớn.
Thể thao hiện đại đã đi rất xa trong việc phân tích tải vận động, phục hồi, giấc ngủ, dinh dưỡng và trạng thái cơ thể. Đằng sau một phần trăm thành tích được cải thiện đôi khi là sự kết hợp của nhiều chi tiết nhỏ.
Việt Nam không nhất thiết phải sao chép toàn bộ mô hình của các cường quốc thể thao. Điều quan trọng là VĐV được xác định có khả năng tiến xa phải được chăm sóc tương xứng với mục tiêu đặt ra.
Câu chuyện "nâng hạng" thể thao cũng liên quan trực tiếp đến lực lượng kế cận. Thể thao Việt Nam từng có nhiều thế hệ VĐV xuất sắc, nhưng khoảng trống thường xuất hiện khi một nhà vô địch bước qua đỉnh cao. Đến lúc ấy mới tìm người thay thế thì đã muộn.
Phía sau Quang Huy, Thu Vinh, Nguyễn Thị Oanh hay những gương mặt hàng đầu hiện tại phải có những VĐV trẻ được chuẩn bị từ hôm nay. Khoảng cách giữa đội tuyển trẻ và đội tuyển quốc gia cần được rút ngắn bằng con đường phát triển rõ ràng, thay vì chờ một tài năng tự xuất hiện.
Bên cạnh đó là câu chuyện đời sống VĐV. Thể thao đỉnh cao có tuổi nghề ngắn và đầy rủi ro. Một VĐV dành cả tuổi trẻ cho tập luyện cần nhìn thấy tương lai đủ ổn định để yên tâm theo đuổi mục tiêu dài hạn. Nếu họ vẫn phải lo thu nhập, chấn thương hay công việc sau giải nghệ, rất khó đòi hỏi sự tập trung tuyệt đối trong một chu kỳ kéo dài nhiều năm.
Điều đáng quan tâm nhất sau ASIAD 20 không hẳn là Việt Nam đã thiếu 1 HCV hay còn nuối tiếc gì tại Aichi-Nagoya, mà cái chính là cần thay đổi gì ngay từ bây giờ? Đường đến ASIAD 21 vì thế không bắt đầu ở lễ xuất quân của bốn năm sau. Nó phải bắt đầu từ hôm nay.
Một chu kỳ ASIAD với VĐV đỉnh cao, cả 4 năm phải là một quá trình liên tục. Thể thao Việt Nam sau ASIAD 20 phải xác định đúng VĐV có khả năng cạnh tranh quốc tế, tạo cho họ môi trường đủ tốt để phát triển. Chuyên gia, khoa học thể thao, tập huấn nước ngoài hay chế độ đãi ngộ đều chỉ thực sự có ý nghĩa khi phục vụ một lộ trình dài hạn như vậy.