Những con số biết nói dối
Xét về mặt thống kê, việc sa thải Alonso là một sự tàn nhẫn đến phi lý. Tỷ lệ thắng 71% – thắng 24 trên 34 trận – đặt ông vào hàng ngũ những chiến lược gia hiệu quả nhất lịch sử CLB, chỉ kém Manuel Pellegrini một hơi thở. Nhưng tại Madrid, thống kê chỉ là lớp phấn son che đậy những rạn nứt cấu trúc. Ở đây, người ta không chỉ chấm điểm bằng bảng tỷ số, mà bằng cách bạn đứng vững như thế nào trước những cơn bão lớn.
Và Alonso, thật đáng tiếc, đã gục ngã trong mọi trận đánh lớn nhất. Trước Barcelona, Manchester City, Liverpool và Atletico, Real Madrid của Alonso giống như một võ sĩ hạng nặng có sải tay dài nhưng đôi chân đeo chì. Họ để thủng lưới 11 bàn và chỉ ghi được 5. Quan trọng hơn, chỉ số bàn thắng dự kiến ($xG$) chỉ là 3.9 so với 10.2 của đối thủ. Đó không phải là kém may mắn; đó là một sự thua thiệt toàn diện về hệ thống.
Trận chung kết Siêu Cúp tại Jeddah là giọt nước tràn ly. Nhìn Barcelona cầm bóng tới 68%, xẻ dọc trung lộ Madrid như một con dao nóng cắt qua bơ, người ta thấy một Alonso bất lực trên băng ghế chỉ đạo. Khi Raphinha nâng tỷ số lên 3-2 ở phút 73, Real Madrid rơi vào trạng thái chết lâm sàng. Không một cú sút, không một sự phản kháng cho đến tận phút 95. Bộ óc chiến thuật từng biến Leverkusen thành "Never-lusen" giờ đây trông giống như một mảnh đất bị cày xới rồi bỏ hoang, không còn lấy một mầm mống sáng tạo.
Cơn khát "Kroos mới" và sự lạc lõng của hệ thống
Thất bại của Alonso thực tế đã được dự báo từ mùa hè, trong một căn phòng họp kín tại Valdebebas. Alonso khao khát Martin Zubimendi – một bản sao của chính ông thời trẻ, một người điều phối để khỏa lấp khoảng trống mênh mông mà Toni Kroos để lại. Nhưng Florentino Perez nói "Không".
Real Madrid tin rằng họ đã có đủ. Alonso tin rằng ông cần một hệ thống. Sự đứt gãy bắt đầu từ đó. Madrid xếp thứ 30 về khả năng triển khai bóng tại Champions League – một con số nhục nhã với đội bóng hoàng gia. Khi không có một "kiến trúc sư" đúng nghĩa ở vòng tròn trung tâm, Alonso buộc phải vận hành một cỗ máy lỗi nhịp.
Vấn đề mang tên Jude Bellingham là một minh chứng khác. Dưới thời Ancelotti, Bellingham là một "lính cứu hỏa" hào nhoáng, người dập tắt những đám cháy bằng những bàn thắng muộn đầy cảm xúc. Nhưng Alonso muốn sự kiểm soát, còn Jude lại mang đến sự hỗn loạn đầy bản năng. Trong mắt Alonso, Bellingham tạo ra nhiều vấn đề hơn là giải quyết chúng bằng cách bỏ vị trí. Sự xung đột giữa tư duy "hệ thống" của người Đức và sự "tự do" của Madrid bắt đầu bào mòn uy quyền của vị HLV trẻ.
"Vết đâm" từ Vinicius và bóng ma của sự cứng nhắc
Tại Bernabeu, quyền lực không nằm hoàn toàn trong còi trọng tài hay sa bàn của HLV; nó nằm trong tay những ngôi sao. "Trận chiến với Vinicius" vào tháng 10 năm 2025 là khởi đầu của sự kết thúc. Việc rút ngôi sao người Brazil ra nghỉ và nhận lại sự phản kháng dữ dội trong đường hầm là một bài kiểm tra về cái uy. Alonso đã chọn cách im lặng khi Vinicius xin lỗi tất cả trừ ông.
Đó là một sai lầm chết người. Một khi phòng thay đồ nhận ra HLV của họ không dám trừng phạt ngôi sao lớn nhất, các chỉ dẫn chiến thuật chỉ còn là những lời nói gió bay. Các báo cáo rò rỉ sau đó cho thấy cường độ gây áp lực của Madrid giảm mạnh từ 9.2 xuống còn 6.8 lần giành bóng mỗi trận. Đội bóng đã ngừng chạy vì ông.
Sai lầm lớn nhất của Alonso có lẽ là cố gắng biến Real Madrid thành Leverkusen. Tại Đức, ông dùng một đội hình duy nhất cho cả mùa giải. Tại Madrid, ông xoay xở với 15 đội hình khác nhau trong 19 trận. Ông vật lộn để tìm điểm giao thoa giữa một hệ thống cứng nhắc và những cái tôi siêu việt.
Carlo Ancelotti từng dạy chúng ta rằng: HLV tại Madrid không phải là kiến trúc sư xây nền móng, mà là người điều hành một cỗ máy đã vận hành sẵn. Ancelotti mềm mại như nước, còn Alonso lại cứng rắng như thép nguội. Thép thì dễ gãy khi gặp áp lực quá lớn.
Công việc tại Real Madrid vẫn là một điều kỳ lạ. Đó là đỉnh cao sự nghiệp của một cầu thủ và một HLV. Một điểm đến. Các HLV đến Madrid như một phần thưởng vì đã đạt đến đỉnh cao sự nghiệp, không được thuê để xây dựng nền móng từng viên gạch, mà để điều hành một cỗ máy đã vận hành.
Nghĩa là không ai thực sự kỳ vọng Real Madrid sẽ trở thành hình ảnh phản chiếu của Alonso tại Bayer Leverkusen. Alonso rời đi ở tuổi 44, danh tiếng của ông vẫn còn đó, nhưng hào quang về một "Pep Guardiola của Madrid" đã tan biến. Ông là nạn nhân của chính sự kỳ vọng và của một triết lý quá hiện đại cho một CLB vẫn sống bằng hơi thở của những giá trị truyền thống và sự tự do cá nhân. 233 ngày ở Real là một bài học đắt giá về việc: Đôi khi, để dẫn dắt một bầy kền kền, người ta không cần một bộ óc thiên tài, mà cần một bàn tay nhung biết vuốt ve những cái tôi lấp lánh.