Câu chuyện bắt đầu từ năm 2007, khi Liên đoàn Thể thao Na Uy (NIF) sửa đổi 8 "quyền lợi" được ban hành từ năm 1987 để bảo vệ sự tham gia và niềm vui của mọi trẻ em khi chơi thể thao. Những quy tắc này, có giá trị bắt buộc với mọi HLV và CLB, nghe có vẻ như đang đi ngược với nền văn hóa thể thao "đào tạo tài năng nhí" phổ biến trên toàn thế giới.
Cụ thể, trẻ em dưới 9 tuổi chỉ được thi đấu với các CLB địa phương, ở các giải đấu hoàn toàn không có bảng xếp hạng hay giải thưởng. Đến năm 11 tuổi, các giải đấu khu vực mới bắt đầu, nhưng vẫn chưa có điểm số và thứ hạng. Mãi đến 13 tuổi, trẻ em Na Uy mới được tham gia bất kỳ hoạt động nào giống một giải vô địch quốc gia, nghĩa là vẫn không có tính “ăn thua”, thành tích. Trong tám quyền lợi đó, hai quyền nổi bật nhất là quyền được thành thạo và quyền tự do lựa chọn - một đứa trẻ có quyền thử nghiệm nhiều môn thể thao, thay vì bị ép vào một bộ môn duy nhất trước khi đủ lớn để tự quyết định.
Đứa con tinh thần Erling Haaland và những ngôi sao đa năng
Erling Haaland là sản phẩm nổi tiếng nhất của hệ thống này. Khi các quy tắc được sửa đổi vào năm 2007, Haaland mới 6 tuổi. Trong tám năm tiếp theo, cậu bé đã tham gia bóng ném, điền kinh và trượt tuyết băng đồng bên cạnh bóng đá. Ngay cả khi nhìn vào những bàn thắng của Haaland, ta có thể thấy dấu ấn của sự đa dạng đó: cú bật nhảy đánh đầu mạnh mẽ của anh có thể bắt nguồn từ những năm tháng bật nhảy trong khung thành bóng ném, hay những pha dứt điểm uy lực và thanh thoát như một VĐV trượt tuyết học cách tạo ra lực hiệu quả. Alexander Sørloth, người đá cặp trên hàng công, cũng trải qua tuổi thơ với bóng đá, bóng ném và trượt băng tốc độ.
Thủ môn Ørjan Håskjold Nyland (ảnh) dù lớn hơn một chút, cũng lớn lên cùng bóng ném và trượt tuyết đổ đèo trước khi chọn bóng đá. Pha cứu thua penalty của anh trước Brazil với phản xạ bật nhảy ngang như một vận động viên trượt tuyết, hay pha bay người vặn mình cứu bóng như một thủ môn bóng ném, đều cho thấy điều đó. Đây là lập luận cho việc một quốc gia xây dựng sự kiên nhẫn ngay từ tuổi thơ thay vì sự gấp gáp.
Na Uy đã thành công với mô hình này trước đây. Họ đã đứng đầu bảng tổng sắp huy chương Thế vận hội mùa đông bốn kỳ liên tiếp. Hầu hết các quốc gia đều vận hành một phiên bản của mô hình Brazil - phát hiện tài năng sớm và xây dựng lộ trình cho vị trí mà đứa trẻ được cho là phù hợp - và điều đó đã tạo ra thứ bóng đá đẹp nhất. Nhưng thành công của Na Uy đặt ra một câu hỏi: liệu lựa chọn thay thế, bảo vệ quyền được lựa chọn của trẻ em, có phải là con đường tốt hơn?
Điều đáng quý là tám quyền lợi đó không được viết ra để thắng World Cup. Chúng được viết ra để một đứa trẻ có thể chơi dở mà không cảm thấy xấu hổ. Để một đứa trẻ 9 tuổi đủ giỏi cho đội một vẫn chỉ là một đứa trẻ 9 tuổi. Đó là một triết lý hiếm hoi, nhưng lại mang đến một sự bền vững và giá trị nhân văn sâu sắc. Như cựu thủ môn Na Uy Erik Thorstvedt đã nói: "Điều quan trọng nhất là, đừng tạo quá nhiều áp lực cho trẻ em".
Na Uy sẽ gặp Anh ở tứ kết, một đất nước nổi tiếng với những lò đào tạo tài năng trẻ chuyên nghiệp. Đó sẽ là cuộc đối đầu của hai triết lý. Nhưng bất kể kết quả ra sao, Na Uy đã giành được thứ quý giá nhất: một thế hệ cầu thủ yêu thích bóng đá bởi vì họ đã được tự do khám phá nó. Họ đến World Cup và đánh bại Brazil, không phải vì họ được huấn luyện khắc nghiệt hơn, mà vì họ đã có một tuổi thơ được sống trọn vẹn với nhiều môn thể thao khác nhau và niềm vui.
Câu chuyện của Na Uy nhắc nhở chúng ta rằng, đôi khi, để tạo nên những nhà vô địch, điều quan trọng nhất là để trẻ em được là chính mình, được vui chơi và được lựa chọn.